Cây anh thảo: Cải thiện làn da, trị mụn và làm đẹp hiệu quả

Cây ahh thảo có nguồn gốc từ vùng ôn đới

Cây anh thảo không chỉ là loài hoa để trưng làm cảnh mà nó còn được sử dụng nhiều trong y học. Lý do là vì nó có tác dụng trong việc hỗ trợ điều trị một số bệnh lý liên quan đến cơ, xương khớp; bồi bổ sức khỏe và nâng cao thể lực.

1. Cây anh thảo là cây gì?

Cây anh thảo còn có tên gọi khác là cây ngọc trâm, cây liên linh hoa, cây báo xuân. Tên khoa học là Primrose , thuộc họ Primulaceae (Anh thảo). 

Cây thuốc này có nguồn gốc từ vùng ôn đới  Địa Trung Hải, miền Nam Châu Âu, xứ Iran – Trung Á hay xứ Somalia – Phi Châu. Tại Việt Nam, cây anh thảo được trồng nhiều ở Đà Lạt và các tỉnh miền núi phía Bắc. 

Cây ahh thảo có nguồn gốc từ vùng ôn đới
Cây ahh thảo có nguồn gốc từ vùng ôn đới

Cây Anh thảo ưa nắng và những nơi khô cằn với đất mùn và xuất hiện ở độ cao dưới 700 mét so với mực nước biển.

Anh thảo thuộc loài cây thân thảo, sống lâu năm (2 năm), mọc bờ bụi. Chiều cao thân khoảng 150cm. Lá cây anh thảo hình mác, dài 5-20cm, rộng 1-2,5cm. Năm thứ nhất lá mọc thành cụm tròn hình hoa thị, năm thứ 2 mọc thành hình xoắn ốc quanh thân.

Hoa cây anh thảo lưỡng tính, mọc ở ngọn. Đài 2, đầu xẻ 2 thùy có nhiều lông trắng nhỏ. Tràng 4, màu vàng, cánh tràng hình trái tim cỡ 2,5-5cm. Nhị 8, vàng mảnh; nhụy có núm tròn. Cuống hoa anh thảo mọc thẳng dài và có màu nâu đỏ. 

Hoa anh thảo được đánh giá là giống hoa đẹp với những cánh hoa mềm mại, lâu tàn, mọc từ gốc, mang nhiều sắc màu khác nhau từ đỏ, hồng, cho đến trắng cam…Ngoài ra, hoa chỉ nở buổi tối và lưu lại đến trưa hôm sau. Mùa hoa thường là tháng 4 đến tháng 6. 

Quả nang 4 mảnh, cỡ 2-4 cm, chứa nhiều hạt dài 1-2mm. Khi hạt trưởng thành, cách mang mở phát tán hạt . Hạt là thức ăn quan trọng của chim, côn trùng.

2. Thành phần hóa học của cây anh thảo

Chiết xuất methanol phần trên mặt đất của cây anh thảo chứa chủ yếu là các acid phenolic và các flavonoid.

Chiết xuất lá cây anh thảo chứa các hợp chất phenolic (ellagitannin và acid caffeoyl tartaric) và flavonoid (quercetin glucuronide và kaempferol glucuronide). Các tannin có trong lá của cây anh thảo là oenothein A và oenothein B. Các carbohydrate có trong chiết xuất bao gồm arabinose, galactose, glucose, mannose, acid galacturonic và acid glucuronic.

Rễ cây anh thảo có chứa các sterol sau: sitosterol, oenotheralanosterol A, và oenotheralanosterol B. Acid triterpenes maslinic và acid oleanolic cũng có mặt trong rễ, cùng với các carbohydrate sau: arabinose, galactose, glucose, mannose, galacturonic acid và acid glucuronic. Các tannin sau đây cũng được tìm thấy: acid gallic, tetramethylellagic acid, oenostacin và acid 2,7,8-trimethylellagic.

3. Cây anh thảo có tác dụng gì?

3.1. Tác dụng trang trí, làm cảnh của cây anh thảo

Mang vẻ ngoài đầy sang trọng, lạ mắt, nhỏ gọn cùng những bông hoa nhiều sắc màu nổi bật nên cây anh thảo rất được ưa chuộng trồng trong chậu để trang trí trên bàn làm việc, góc học tập, phòng khách, cửa sổ… để làm nổi bật không gian sống. Bên cạnh đó, cũng có thể dùng cây anh thảo làm quà tặng.

Chưa kể, về ý nghĩa phong thủy, cây anh thảo là biểu tượng cho sự duyên dáng, vẻ đẹp của tuổi trẻ.

Hoa anh thảo thường được trưng làm cảnh
Hoa anh thảo thường được trưng làm cảnh

Điểm đặc biệt của cây anh thảo đó là những bông hoa chỉ nở vào ban đêm. Khi tất cả mọi vật chìm vào không gian tĩnh lặng, màn tối bao trùm, cũng là lúc hoa anh thảo vươn mình trong ánh trăng rọi và tỏa sáng. Cũng vì lẽ đó mà hoa anh thảo còn tượng trưng cho tình yêu thầm lặng.

3.2. Tác dụng dược lý của cây anh thảo

  • Tác dụng trên da

Tác dụng sinh học của dầu cây anh thảo là nhờ các thành phần và tính chất sinh học của các thành phần trong đó. Vì các thành phần quan trọng nhất về số lượng là các axit béo không bão hòa đa (polyunsaturated fatty acids – PUFA), chủ yếu là axit linoleic (LA) và axit γ-linolenic (GLA) thuộc nhóm axit omega-6.

Linoleic acid đóng một vai trò quan trọng trong chức năng của da, đặc biệt là lớp sừng, trong đó nó là một trong những thành phần chính của lớp lipid.

  • Tác dụng trên sinh lý nữ:

Một tổng quan của bốn nghiên cứu lâm sàng (ba với thiết kế chéo) báo cáo những cải thiện trong các triệu chứng của hội chứng tiền kinh nguyệt (PMS) sau điều trị với dầu cây anh thảo.

  • Hội chứng tiền mãn kinh, mãn kinh:

Dựa trên các cơ sở dữ liệu MEDLINE, Scopus và Cochrane của các thử nghiệm có đối chứng (RCT) nghiên cứu về hiệu quả của các loại thuốc thảo dược trên triệu chứng nóng bừng ở phụ nữ tiền mãn kinh và mãn kinh. Kết quả chứng minh rằng thảo dược như dầu cây anh thảo có thể làm giảm nóng bừng và làm giảm các tác động tiêu cực của nóng bừng.

Cây anh thảo giúp giảm các hội chứng tiền mãn kinh
Cây anh thảo giúp giảm các hội chứng tiền mãn kinh
  • Tác dụng chống dị ứng của cây anh thảo:

Dầu cây anh thảo thêm vào chế độ ăn làm giảm mức độ nghiêm trọng của dị ứng phế quản khi gặp tác nhân dị ứng; các phản ứng ít nghiêm trọng hơn trên động vật thử nghiệm 80 phút sau khi điều trị (giảm 86%) so với những động vật thử nghiệm sau 10 phút (giảm 33%).

  • Ảnh hưởng đến mức cholesterol và chất béo trung tính:

Dầu cây anh thảo giúp giảm mức cholesterol và chất béo trung tính trong huyết tương và gan. Dầu cũng tăng nồng độ lipoprotein mật độ cao, IgG và bạch cầu trong huyết thanh chuột cho ăn một chế độ ăn thường xuyên chứa 10% dầu cố định trong 6 tuần.

  • Tác dụng hạ huyết áp:

Chuột được cho ăn chế độ ăn chứa 11% dầu cây anh thảo cố định trong 7 tuần cho thấy sự giảm sự phát triển tự phát của tăng huyết áp. Sử dụng dầu cố định cho chuột (9% chế độ ăn) làm giảm rối loạn nhịp tim do thiếu máu cục bộ.

  • Tác dụng chống loét:

Dầu cây anh thảo cũng giúp bảo vệ niêm mạc dạ dày khỏi bị hư hại bởi các chất hoại tử (0,6mol/l axit clohydric, 0,2mol/l natri hydroxit và 80% ethanol).

3.3. Tác dụng làm thực phẩm

  • Rễ có thể được ăn sống hoặc nấu chín như khoai tây.
  • Lá của hoa anh thảo có thể sử dụng từ tháng 4 đến tháng 6 khi cây chưa ra hoa. Chúng có thể được ăn sống trong món salad hoặc nấu chín như rau bina hoặc trong súp.
  • Thân hoa bóc vỏ và sau đó có thể được ăn sống hoặc chiên.
  • Nụ hoa có thể ăn sống trong món salad, ngâm dầu, chiên hoặc nấu súp.
  • Hạt có hàm lượng protein khoảng 15%, hàm lượng dầu 24% và chứa khoảng 43% cellulose được sử dụng tương tự như mè rang và bánh ngọt.

4. Cây anh thảo chữa bệnh gì? 

4.1. Trong y học cổ truyền

Từ xa xưa, các bộ lạc cũng sử dụng rễ bên ngoài của cây anh thảo để điều trị mụn nhọt. Ngoài ra, chúng còn được nhai và cọ xát vào các cơ để cải thiện sức mạnh.

Người Mỹ bản địa đã làm thuốc đắp từ cây hoa anh thảo để trị vết bầm tím và vết thương, đồng thời sử dụng nước ép từ thân và lá của nó làm thuốc bôi chữa viêm da. Lá được dùng uống để chữa các bệnh về đường tiêu hóa và viêm họng.

Vào thế kỷ 17, dầu hoa anh thảo đã trở thành một phương thuốc dân gian phổ biến ở châu Âu, nơi nó được gọi là “phương thuốc chữa bệnh của vua”.

4.2. Trong y học hiện đại

Dầu cây anh thảo giàu các loại axit béo thiết yếu, góp phần hình thành các khối của màng tế bào và cung cấp một loạt các hormone và các chất tương tự hormone cần thiết cho cơ thể, giúp duy trì và phát triển các chức năng của trí não, sự tăng trưởng cùng phát triển bình thường của cơ thể.

Vì chứa những thành phần tốt cho sức khỏe mà y học hiện đại thường dùng cây anh thảo để làm thuốc và chữa nhiều loại bệnh: 

  • Thực phẩm chức năng từ dầu hoa anh thảo có tác dụng điều trị viêm da dị ứng (một loại bệnh chàm), viêm khớp dạng thấp, hội chứng tiền kinh nguyệt (PMS), đau vú, các triệu chứng mãn kinh và các bệnh khác.
  • Dầu cây anh thảo cũng có thể có trong các sản phẩm bôi ngoài da.
  • Nhờ các axit béo thiết yếu, tác dụng của dầu cây anh thảo sẽ giúp bạn tạo ra một môi trường lành mạnh trong cơ thể để dễ thụ thai.
  • Ngoài ra, thảo dược này còn giúp giảm cân và sản sinh các hormone cân bằng. Hơn nữa, dầu hoa anh thảo khi được dùng mỗi ngày sẽ giúp tăng dịch nhầy ở cổ tử cung cũng như tăng cường chức năng trao đổi chất.

5. Lưu ý khi sử dụng cây anh thảo

Cây anh thảo mặc dù có nhiều công dụng tốt cho sức khỏe, nhưng khi sử dụng, nó vẫn có thể xảy ra tác dụng phụ. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng cây anh thảo (cụ thể là dầu hoa anh thảo): 

  • Thông thường, dầu hoa anh thảo khá an toàn khi sử dụng trong khoảng liều lượng khuyến cáo là từ 2–8g mỗi ngày.
  • Khi sử dụng cây anh thảo quá liều, có thể xảy ra một số tác dụng phụ như: đau dạ dày, đau bụng, buồn nôn, đau đầu, chóng mặt, phân lỏng….
  • Trong một số ít trường hợp, dầu hoa anh thảo có thể gây ra phản ứng dị ứng với các triệu chứng như viêm tay chân, phát ban, khó thở, khò khè.
  • Nếu quý vị dùng chất chống đông máu, thuốc chống kết tập tiểu cầu, phenothiazin, lopinavir và ritonavir, lovastatin hoặc thuốc chống viêm (như cortisone) nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng dầu anh thảo.
  • Dầu hoa anh thảo còn có thể làm hạ huyết áp.
  • Dầu hoa anh thảo cũng có thể làm tăng nguy cơ co giật cũng như buồn nôn và ói mửa nghiêm trọng đối với những người dùng thuốc phenothiazin.
  • Phụ nữ mang thai không nên dùng dầu hoa anh thảo vì có khả năng biến chứng.

6. Giá cây anh thảo

Thông thường, khi chữa bệnh, hạt cây anh thảo sẽ được chiết xuất thành tinh dầu để sử dụng. Vì vậy, bạn có thể vừa mua cây anh thảo về trồng làm cảnh hoặc có thể mua tinh dầu hoa anh thảo về để chữa bệnh. 

  • Giá cây anh thảo: 150 – 180 ngàn đồng/ chậu (chưa tính phí vận chuyển)
  • Giá tinh dầu cây anh thảo: dầu hoa anh thảo thường được tạo thành các viên nén và bán. Tùy thuộc vào các hãng dược và thành phần công dụng mà nó có giá khác nhau.
Viên nén tinh dầu anh thảo
Viên nén tinh dầu anh thảo

7. Bài thuốc từ cây anh thảo

Đối với eczema: sử dụng một đến: bốn viên dầu hoa anh thảo uống hai lần mỗi ngày 

trong 12 tuần. Đối với kem bôi, có thể bôi 1 ml dầu hoa anh thảo 20% lên da hai lần mỗi ngày trong tối đa bốn tháng.

Bài thuốc làm đẹp da: sử dụng viên nang 500mg 3 lần/ngày, tối đa 12 tuần.

Đối với tiền mãn kinh: uống 6 đến 12 viên (500 mg đến 6.000 mg) một đến bốn lần mỗi ngày trong tối đa 10 tháng. Bắt đầu với liều nhỏ nhất có thể, và tăng khi cần thiết để giảm triệu chứng.

Trong trường hợp đau ngực: Uống 1 đến 3 gram (g) hoặc 2,4 ml dầu hoa anh thảo mỗi ngày trong sáu tháng.

Đối với trường hợp nóng bừng: Uống 500 mg dầu hoa anh thảo hai lần mỗi ngày trong sáu tuần.

Nhìn chung, cây anh thảo đem lại rất nhiều công dụng tuyệt vời đối với sức khỏe và làm đẹp. Nhưng nó cũng có nhiều tác dụng phụ nên quý vị cần lưu ý sử dụng theo sự hướng dẫn của bác sĩ.

Để biết thêm nhiều dược liệu quý, truy cập ngay Duoclieu24h.com. 

Xem thêm: 

Cây ngải cứu: “Thần dược” của chị em phụ nữ
Hạ khô thảo: Vị thuốc thanh nhiệt, kháng viêm mạnh

 

 

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.